Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
醬
Chữ Hán 醬 – âm Hàn
18 nét
Xem cách viết
← 流
裝 →
Tương
Âm Hàn
Âm Hán Việt
Tương
Nghĩa (tiếng Anh)
any jam-like or paste-like food
Từ tiếng Hàn có chữ 醬
(3)
간장
간醬
간 + tương
nước tương, xì dầu
고추장
고추醬
고추 + tương
tương ớt
된장찌개
된醬찌개
된 + tương + 찌개
doenjangjjigae, món canh đậu tương