Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
資
Chữ Hán 資 – âm Hàn 자
13 nét
Xem cách viết
← 任
合 →
자
Tư
Âm Hàn
자
Âm Hán Việt
Tư
Nghĩa (tiếng Anh)
assets, resources, capital
Từ tiếng Hàn có chữ 資
(6)
자료
資料
tư liệu
tài liệu
자격
資格
tư cách
tư cách
투자
投資
đầu tư
sự đầu tư
자원
資源
tư nguyên
tài nguyên
자격증
資格證
tư cách chứng
giấy chứng nhận
자본
資本
tư bản
vốn