Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 貯 – âm Hàn 저

12 nét

저Trữ

Âm Hàn
저
Âm Hán Việt
Trữ
Nghĩa (tiếng Anh)
savings, store, lay in