Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
議
Chữ Hán 議 – âm Hàn 의
20 nét
Xem cách viết
← 近
工 →
의
Nghị
Âm Hàn
의
Âm Hán Việt
Nghị
Nghĩa (tiếng Anh)
deliberation, consultation, debate
Từ tiếng Hàn có chữ 議
(5)
회의
會議
hội nghị
sự hội ý, sự bàn bạc, cuộc họp
논의
論議
luận nghị
việc bàn luận, việc thảo luận
회의실
會議室
hội nghị thất
phòng họp
항의
抗議
kháng nghị
sự phản kháng, sự quở trách, sự chống đối
문의
問議
vấn nghị
việc hỏi, việc tìm hiểu