Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 腦 – âm Hàn 뇌

13 nét

뇌Não

Âm Hàn
뇌
Âm Hán Việt
Não
Nghĩa (tiếng Anh)
brain, memory

Từ tiếng Hàn có chữ 腦 (2)