Bỏ qua đến nội dung
한
han
mal
– Trang chủ
Hangul
Bảng chữ cái
Bảng ghép vần
Phụ âm cuối
Luyện tập chữ cái
Từ vựng
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Theo chủ đề
Thẻ ghi nhớ
Ngữ pháp
Sơ cấp · TOPIK I
Trung cấp · TOPIK II
Ngữ pháp dễ nhầm
Tất cả ngữ pháp
Công cụ
Chia động từ
Phân tích phát âm
Phiên âm Latin
Tên bằng tiếng Hàn
Bàn phím Hangul
Tìm kiếm
Tìm từ vựng
VI
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Tìm từ vựng
Tiếng Việt
English
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Trang chủ
/
Hán tự
/
綠
Chữ Hán 綠 – âm Hàn
14 nét
Xem cách viết
← 板
斷 →
Lục
Âm Hàn
Âm Hán Việt
Lục
Nghĩa (tiếng Anh)
green, chlorine
Từ tiếng Hàn có chữ 綠
(4)
녹색
綠色
lục sắc
màu xanh lá cây, màu xanh lục
초록색
草綠色
thảo lục sắc
màu xanh lục, màu xanh lá cây
녹차
綠茶
lục trà
trà xanh, nước trà xanh
초록
草綠
thảo lục
xanh lục, xanh lá cây