Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 婦 – âm Hàn 부

11 nét

부Phụ

Âm Hàn
부
Âm Hán Việt
Phụ
Nghĩa (tiếng Anh)
lady, woman, wife