Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Chữ Hán 器 – âm Hàn 기

15 nét

기Khí

Âm Hàn
기
Âm Hán Việt
Khí
Nghĩa (tiếng Anh)
utensil, vessel, receptacle