dụng cụ, đồ dùng
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Công cụ hoặc máy móc đơn giản.
Định nghĩa tiếng Hàn: 간단한 기계나 도구.
Mẹ mua dụng cụ làm đẹp về và tự làm tóc.
Nhà thiếu dụng cụ nấu ăn nên không thể nấu nướng đàng hoàng.