Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
gắng sức, nỗ lực
Dùng sức lực và làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 힘을 들여 일을 하다.
Những thanh niên lực lưỡng mồ hôi nhễ nhại ra sức khuân đồ.
Trợ lý Kim là nhân viên chăm chỉ, luôn dốc sức vào công việc được giao.
- 2
dành công sức
Giúp đỡ người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남을 도와주다.
Dù hoàn cảnh khó khăn, bố tôi vẫn gắng sức để con trai có thể đi học.
Bà ấy là người đáng quý đã hết lòng giúp đỡ gia đình tôi ổn định cuộc sống ở làng này.
- 3
dồn tâm huyết, dồn tâm sức
Dùng sức lực vào việc nào đó để làm cho trở nên có ích.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 힘을 들여 도움이 되게 하다.
Phòng nghiên cứu của chúng tôi đang nỗ lực phát triển loại ô tô có thể giảm ô nhiễm không khí.
Nhờ nỗ lực quảng bá bền bỉ, nhiều người đã biết đến sản phẩm của công ty tôi.