Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

지나치다

jinachida[지나치다]Trung cấp · TOPIK II

quá, quá thái

Tính từ

  1. 1

    quá, quá thái

    Vượt qua tiêu chuẩn nhất định nên mức độ nghiêm trọng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 기준을 넘어 정도가 심하다.

    • Thầy giáo nhắc nhở đứa trẻ nghịch ngợm quá mức.

    • Bộ phim đó quá bạo lực nên bị xếp loại cấm khán giả vị thành niên.