Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 注目chú mục
- 1
sự chăm chú quan sát, sự quan tâm theo dõi, ánh mắt dõi theo
Việc rất chú ý xem xét với sự quan tâm. Hoặc ánh mắt đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 관심을 가지고 주의 깊게 살핌. 또는 그 시선.
Nhà văn Kim, với tác phẩm đầu tay trở thành sách bán chạy, đã nhận được sự chú ý của giới văn học.
Giáo viên Choi đã giới thiệu phương pháp giáo dục độc đáo của riêng mình và thu hút sự chú ý của phụ huynh.