Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 宗敎的tôn giáo đích
- 1
tính tôn giáo
Việc có liên quan đến tôn giáo hay gắn với tôn giáo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 종교에 딸리거나 종교와 관련이 있는 것.
Ở đất nước này, các bộ tộc thường xuyên đối đầu nhau về mặt tôn giáo.
Hôm nay, ngày Phật đản, nhiều sự kiện tôn giáo đa dạng đã được tổ chức trên khắp cả nước.
2.Định từGốc Hán: 宗敎的
- 1
mang tính tôn giáo
Liên quan đến tôn giáo hay gắn với tôn giáo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 종교에 딸리거나 종교와 관련이 있는.
Lễ rửa tội là một nghi thức tôn giáo quan trọng được thực hiện trong Kitô giáo.
Ở quốc gia có nhiều tôn giáo, chính trị gia nên tránh những phát ngôn mang tính tôn giáo chỉ trích một tôn giáo cụ thể.