Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

망하다

manghada[망하다]Trung cấp · TOPIK II

tiêu vong, sụp đổ, tan rã

Động từGốc Hán: 亡 하다vong + 하다

  1. 1

    tiêu vong, sụp đổ, tan rã

    Cá nhân hay tổ chức không thực hiện được vai trò của mình mà tan rã hay biến mất.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 개인이나 집단이 제 구실을 하지 못하여 흩어지거나 없어지다.

    • Vị tướng quyết tâm vực dậy đế chế đã diệt vong.

    • Minjun sa vào cờ bạc, mất sạch tài sản và làm cho cả gia đình lụn bại.

  2. 2

    xấu xa, bần tiện, bỉ ổi, khốn nạn

    Lời nói với ý nguyền rủa người hay đối tượng mà mình không hài lòng.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 마음에 들지 않는 사람이나 대상에게 저주하는 뜻으로 하는 말.

    • Minjun lúc nào cũng nói ghét cái nhà chết tiệt này.

    • Vì tên móc túi chết tiệt đó mà Jisu đã mất sạch tiền học thêm.