Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 展開triển khai
- 1
sự triển khai
Sự bắt đầu tiến hành công việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 시작하여 진행함.
Do thiếu ngân sách nên việc triển khai dự án mới đang gặp trục trặc.
Vào thời Phục Hưng, các phong trào văn hóa lấy con người làm trung tâm đã được triển khai sôi nổi.
- 2
sự mở rộng, sự khai triển
Sự trình bày nội dung từ những ý chính thành nhiều ý cụ thể hơn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 자세한 내용이 진행되어 펼쳐져 나감.
Khán giả có những đánh giá trái chiều về cách triển khai nội dung của bộ phim.
Cuốn sách này xem xét mối quan hệ giữa hai nước đã thay đổi như thế nào theo tiến trình lịch sử.
- 3
sự mở rộng
Sự nới rộng hoặc trải dài ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 넓거나 길게 펼침.
Xem bản vẽ khai triển của căn hộ, tôi có thể nắm được kết cấu ngôi nhà chúng tôi sẽ sống.
Tôi kém toán nên với những biểu thức phức tạp, dù xem lời giải cũng không hiểu quá trình khai triển.