Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 仔細/子細 히
- 1
một cách chi tiết, một cách cụ thể, một cách tỉ mỉ
Một cách cụ thể và rõ ràng đến phần rất nhỏ nhặt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 아주 사소한 부분까지 구체적이고 분명하게.
Đọc sách tham khảo giải thích chi tiết, lý thuyết phức tạp được tóm gọn dễ hiểu.
Thầy dạy toán của chúng tôi viết chi tiết quá trình giải từng bài nên rất dễ hiểu.