Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 人類nhân loại
- 1
nhân loại
Mọi người trên toàn thế giới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 전 세계의 모든 사람.
Thế vận hội là lễ hội hòa bình của nhân loại với sự tham gia của nhiều quốc gia trên thế giới.
Vấn đề ô nhiễm môi trường cần được toàn nhân loại cùng chung sức chung trí giải quyết.
- 2
loài người
Con người khi phân biệt với động vật khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 동물과 구별하여 말할 때의 사람.
Ngày chiến tranh hạt nhân nổ ra, loài người sẽ diệt vong.
Loài người đã tiến hóa không ngừng để trở thành một loài khác biệt rõ rệt so với các loài động vật khác.