Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từ
- 1
quen thuộc, thành thục
Làm việc nào đó nhiều lần nên không bỡ ngỡ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일을 여러 번 하여 서투르지 않다.
Nhân viên quầy gói quà ở trung tâm thương mại gói món quà tặng mẹ bằng tay nghề thành thạo.
Tôi vẫn chưa quen lái xe nên đã gây ra tai nạn.
- 2
quen
Thường xuyên nhìn thấy hay trải qua cái nào đó nên không lạ lẫm mà thoải mái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 것을 자주 보거나 겪어서 낯설지 않고 편하다.
Hai người đó là bạn thân từ hồi cấp ba nên rất quen thuộc với nhau.
Con người có thói quen cảm thấy thoải mái trong môi trường quen thuộc và tin tưởng hơn vào những gì quen thuộc.