Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
toàn thân
Toàn bộ cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸 전체.
Ngày hôm sau hội thao, toàn thân tôi ê ẩm đau nhức.
Nướng thịt xong, mùi thịt ám khắp người.
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
toàn thân
Toàn bộ cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸 전체.
Ngày hôm sau hội thao, toàn thân tôi ê ẩm đau nhức.
Nướng thịt xong, mùi thịt ám khắp người.