Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
đông cứng, đóng băng
Vật thể có chất lỏng hay hơi nước cứng lại thành trạng thái thể rắn vì khí lạnh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 액체나 물기가 있는 물체가 찬 기운으로 인해 고체 상태로 굳어지다.
Nước sông đóng băng xanh biếc trông như viên ngọc thủy tinh.
Trời lạnh đến mức bút bi bị đông cứng, mực ra không đều.
- 2
bị giá, bị đóng băng
Toàn bộ hay một phần cơ thể trở nên rất lạnh đến mức mất cảm giác vì rét.
Định nghĩa tiếng Hàn: 추위로 몸의 전체나 일부가 감각이 없어질 만큼 아주 차가워지다.
Cơ thể đứa con trai nhỏ bị cóng cứng vì gió mùa đông.
Đợt rét đột ngột ập đến vùng nhiệt đới khiến người dân chết cóng.
- 3
sợ mất mật, bị đông cứng người
Khí chất bị không khí hay người nào đó đè nén, căng thẳng một cách thái quá.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 분위기나 사람에게 기가 눌려 지나치게 긴장하다.
Tôi cứng đờ người, trả lời bằng giọng nhỏ như muỗi kêu.
Cứ đứng trước mặt thầy giáo là Jisu lại cứng đờ, không nói nên lời.