Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

승객

seunggaek[승객]Trung cấp · TOPIK II

hành khách

Danh từGốc Hán: 乘客thừa khách

  1. 1

    hành khách

    Khách đi xe buýt, tắc xi, tàu lửa, tàu điện ngầm, máy bay, tàu thuyền v.v...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 자동차, 열차, 비행기, 배 등에 타는 손님.

    • Tài xế taxi đưa vị khách say rượu đến tận trước cửa nhà.

    • Chiếc xe buýt hướng về Gwangju chở đầy hành khách đang chạy trên đường cao tốc.