Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
giấu
Làm cho cái gì đó không lọt vào mắt của người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 다른 사람의 눈에 보이지 않게 하다.
Bị kẻ thù truy đuổi, anh ta trốn vào sâu trong núi.
Khi người bạn có sinh nhật bước vào phòng, chúng tôi lấy món quà đã giấu ra.
- 2
che giấu
Che đậy sự thật, việc nào đó để người khác không biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사실, 일을 다른 사람이 모르게 감추다.
Nếu anh ấy cứ tiếp tục che giấu sự thật thì hiểu lầm sẽ càng lớn hơn.
Tôi đành phải giấu chuyện bị công ty sa thải, không cho gia đình biết.