Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 騷音tao âm
- 1
tiếng ồn
Âm thanh ồn ào và khó chịu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 불쾌하고 시끄러운 소리.
Nhà Yumin ở cạnh đường ray nên tiếng ồn rất lớn.
Minjun mệt đến mức ngủ say như chết dù nhà bên cạnh đang thi công ồn ào.