Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 私生活tư sinh hoạt
- 1
đời tư, cuộc sống riêng tư
Cuộc sống riêng tư của cá nhân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 개인의 사적인 일상 생활.
Mọi người tò mò về đời tư của người nổi tiếng.
Dạo này khi các vụ xâm phạm đời tư như lộ thông tin cá nhân gia tăng, những tiếng nói lo ngại về việc bảo vệ quyền riêng tư cũng ngày càng nhiều.