Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
cầm chặt
Nắm cái gì đó để không đánh rơi hay vuột mất.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇을 떨어뜨리거나 놓치지 않도록 쥐다.
Mẹ níu chặt tay thầy giáo và van nài.
Min-jun chở tôi trên xe máy và bảo tôi ôm chặt eo cậu ấy.
- 2
giữ chặt, tóm chặt
Giữ người để không trốn thoát được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사람을 달아나지 못하게 잡다.
Mau tóm lấy tên trộm kia lại!
Cảnh sát giữ nghi phạm không cho bỏ trốn và thẩm vấn cho đến khi hắn khai nhận.
- 3
chặn đứng, níu chặt
Dừng người khác lại để không đi được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남을 가지 못하게 멈추어 세우다.
Bà cứ níu giữ người định ra về mà không chịu buông.
Mẹ giữ con dâu lại và bắt làm cá cơm.
- 4
vướng vào, vướng mắc
Vướng vào một việc gì đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 매달리다.
Con đường sống của nông thôn chúng ta nằm ở việc bám trụ với nghề trồng lúa đến cùng.
Yu-min ôm bài toán không giải được và vắt óc suốt đêm.