Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
dính
Cái gì đó chạm vào đâu đó không rời ra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇이 어디에 닿아 떨어지지 않다.
Họ thấy tờ thông báo tuyển nhân viên mới dán trên bảng tin.
Trong lúc tôi rời chỗ một chút thì trên bàn đã có một mẩu giấy dán sẵn.
- 2
đỗ, đậu
Đỗ kì thi...
Định nghĩa tiếng Hàn: 시험 등에 합격하다.
Minjun đã đỗ ngay lần đầu kỳ thi tuyển vào tập đoàn lớn vốn nổi tiếng khó.
Từ khi đỗ kỳ thi công chức hành chính, anh Jeong đã đi trên con đường bằng phẳng.
- 3
bén, bắt (lửa)
Lửa bén lên và bắt đầu cháy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 불이 옮아 타기 시작하다.
Lửa bén vào cành cây khô rồi bắt đầu cháy bùng lên.
Ngọn lửa bắt đầu từ mẩu thuốc lá bén lan trong chớp mắt, gây ra vụ cháy rừng lớn.
- 4
dính vào, vướng vào
Xuất hiện ở việc nào đó. Hoặc bị trói buộc vào việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 나서다. 또는 어떤 일에 매달리다.
Lần này trợ lý Kim được tham gia vào dự án mới nên trở nên bận rộn.
Có vẻ chiếc xe hỏng nặng nên mấy người thợ sửa phải xúm vào sửa.