Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 雰圍氣phân vi khí
- 1
bầu không khí
Tâm trạng cảm nhận được tại địa điểm hay khung cảnh nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 자리나 장면에서 느껴지는 기분.
Nghe tin đội mình thua trận, bầu không khí trở nên ảm đạm.
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa thuận từ đầu đến cuối.
- 2
bầu không khí
Tình huống hay môi trường xung quanh.
Định nghĩa tiếng Hàn: 주위의 상황이나 환경.
Ở ga tàu nông thôn vẫn còn mang không khí của những năm 80.
Ở con hẻm bán đồ ăn này có thể cảm nhận được không khí như ở chợ.
- 3
khí phách, không khí
Cảm giác độc đáo mà người hay sự vật nào đó có được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 사람이나 사물이 가지고 있는 독특한 느낌.
Dì tôi đã ngoài ba mươi mà vẫn toát lên vẻ thiếu nữ.
Từ cái miệng mím chặt và ánh mắt sắc lạnh của chú tôi toát lên vẻ cương trực.
- 4
bầu không khí
Không khí bao trùm toàn thể trong tập thể nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 집단 안에 전체적으로 떠도는 기운.
Cả nhà đều có vẻ muốn đứa út đi du học.
Giáo sư Kim nêu ra xu hướng coi trọng ngoại hình như một trong những vấn đề của xã hội ta.