Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 分斷phân đoán
- 1
sự chia cắt, sự chia tách
Việc chia cái vốn từng là một thành hai cái trở lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 본래 하나였던 것이 둘 이상으로 나누어짐.
Bán đảo Triều Tiên bị chia cắt đã hơn nửa thế kỷ, có người cảm thấy Nam và Bắc như hai dân tộc khác nhau.
Văn học chia cắt đã cho thấy cuộc chiến tranh Nam Bắc và sự chia rẽ dân tộc do nó gây ra đã mang lại nỗi đau lớn đến nhường nào.