Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 部隊bộ đội
- 1
đơn vị bộ đội, doanh trại quân đội
Tập thể quân nhân tạo thành tổ chức. Hoặc cơ sở mà tập thể quân nhân đang lưu trú.
Định nghĩa tiếng Hàn: 조직을 이루고 있는 군인 집단. 또는 군인 집단이 머물러 있는 시설.
Binh lính sau khi kết thúc huấn luyện sẽ được phân về các đơn vị.
Tôi đi thăm em trai đang đi lính và mời em ăn ở một quán gần doanh trại.
- 2
đội quân
Tập thể cùng hành động vì mục đích giống nhau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 같은 목적을 위해 행동을 같이하는 무리.
Tiếng hò reo của đội cổ vũ đã tiếp thêm sức mạnh trong trận đấu này.
Một đội vỗ tay đã được huy động để khuấy động bầu không khí ở nhà hát.