Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 飜譯/翻譯phiên dịch
- 1
việc biên dịch
Việc chuyển đổi từ hoặc văn bản thành từ hoặc văn bản của ngôn ngữ khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 말이나 글을 다른 언어의 말이나 글로 바꾸어 옮김.
Jisu làm công việc dịch thơ chữ Hán.
Tiểu thuyết của tác giả này qua bản dịch chuyên nghiệp đã được bán ra khắp nơi trên thế giới.