Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
móng chân
Phần cứng che và bảo vệ phần trên của đầu ngón chân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 발가락의 끝을 덮어 보호하고 있는 단단한 부분.
Con mèo cào bằng móng nên mu bàn tay tôi bị xước.
Nếu cắt móng chân quá ngắn thì khi mọc ra có thể đâm vào thịt, nên phải cắt với độ dài vừa phải.