Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
cử chỉ, điệu bộ
Bộ dạng chuyển động của cơ thể.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸을 움직이는 모양.
Chúng ta đoán ý định của người khác qua nét mặt và cử chỉ.
Nữ diễn viên ba lê đó đã thể hiện âm nhạc bằng những động tác của riêng mình.