Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

목적

mokjeok[목쩍]Sơ cấp · TOPIK I

mục đích

Danh từGốc Hán: 目的mục đích

  1. 1

    mục đích

    Phương hướng định tiến tới hay việc định thực hiện.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 이루려고 하는 일이나 나아가고자 하는 방향.

    • Mục đích của đợt đánh giá lần này là nắm bắt mức độ hiểu bài của học sinh.

    • Mục đích của thí nghiệm này không phải là phát hiện ra hiện tượng mới.