Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

모여들다

moyeodeulda[모여들다]Trung cấp · TOPIK II

tụ tập vào, tập hợp vào

Động từ

  1. 1

    tụ tập vào, tập hợp vào

    Nhiều người tập hợp lại một nơi.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여럿이 어떤 장소로 모이다.

    • Jisu ăn nói khéo nên bạn bè lúc nào cũng tụ tập quanh cô ấy.

    • Khi giờ mít tinh đến gần, mọi người bắt đầu lần lượt kéo đến quảng trường.