Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

먼지

meonji[먼지]Trung cấp · TOPIK II

bụi

Danh từ

  1. 1

    bụi

    Loại vật chất rất nhẹ và nhỏ bay lơ lửng trên không trung hoặc bám phủ trên đồ vật.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 공중에 흩날리거나 물건 위에 쌓이는 아주 작고 가벼운 물질.

    • Ji-su đang lục tung cả nhà kho bụi bay mù mịt để tìm đồ cũ.

    • Ô nhiễm không khí ở Seoul nghiêm trọng nên nồng độ bụi mịn trong không khí ngày càng tăng.