Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
trong lòng, đáy lòng
Nơi sâu thẳm trong lòng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음의 깊은 곳.
Bà đã mất nhưng luôn sống mãi trong lòng tôi.
Tôi thầm cầu nguyện tha thiết trong lòng rằng chồng ra trận sẽ trở về còn sống.