Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: rhythm
- 1
nhịp, nhịp điệu
Việc độ cao thấp, độ dài, độ mạnh của âm thanh được lặp đi lặp lại một cách nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 소리의 높낮이, 길이, 세기 등이 일정하게 반복되는 것.
Cô ấy đã hoàn thành phần hợp xướng suôn sẻ, không sai chỗ nào từ nhịp, tiết tấu đến lời ca.
Nhìn đứa bé nhảy theo nhạc, anh ấy cảm nhận được nó có cảm giác nhịp điệu bẩm sinh.
- 2
nhịp
Việc sinh hoạt được lặp lại theo quy tắc một cách nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 생활 등이 일정하게 규칙적으로 반복되는 것.
Sinh hoạt và thói quen ăn uống thất thường có thể phá vỡ nhịp sinh học của cơ thể.
Để giữ gìn sức khỏe, điều quan trọng là duy trì nhịp điệu của cả thân và tâm.