Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
tiến lên phía trước, đi lên phía trước
Đi hướng lên phía trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞으로 향하여 가다.
Con tàu bắt đầu chầm chậm tiến về phía trước.
Tôi hiên ngang bước lên sân khấu để nhận giải.
- 2
hướng đến, thẳng tiến
Đi hướng đến hướng đã dự định hoặc đặt ra mục tiêu.
Định nghĩa tiếng Hàn: 뜻하거나 목적하는 방향으로 향하여 가다.
Để tiến tới thống nhất, vẫn còn nhiều việc phải giải quyết.
Thầy giáo đã hướng dẫn để tôi có thể tiến lên theo đúng hướng.
- 3
tiến triển
Công việc được tiến hành trôi chảy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이 진행되어 가다.
Việc này đang tiến triển tốt theo đúng kế hoạch.
Nếu cứ tiếp tục theo chiều hướng hiện nay thì có thể sẽ gặp phải kết quả không thể cứu vãn.