Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

나르다

nareuda[나르다]Trung cấp · TOPIK II

chở, chuyển, mang

Động từ

  1. 1

    chở, chuyển, mang

    Di chuyển một vật nào đó đi ra một nơi khác.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물건을 다른 곳으로 옮기다.

    • Cái bàn nặng nên ba người đã cùng khiêng.

    • Giúp bạn khuân đồ chuyển nhà xong, tôi đau nhức khắp người.