Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

갖가지

gatgaji[갇까지]Trung cấp · TOPIK II

các loại

Danh từ

  1. 1

    các loại

    Nhiều loại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 가지.

    • Trong hộp có đủ loại quà như sách, quần áo, búp bê và cả thư.

    • Hôm nay lại đi trễ, trợ lý Kim viện đủ lý do nào là bị ốm, nào là kẹt xe.