Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

기구

gigu[기구]Trung cấp · TOPIK II

dụng cụ, đồ dùng

Danh từGốc Hán: 器具khí cụ

  1. 1

    dụng cụ, đồ dùng

    Công cụ hoặc máy móc đơn giản.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 간단한 기계나 도구.

    • Mẹ mua dụng cụ làm đẹp về và tự làm tóc.

    • Nhà thiếu dụng cụ nấu ăn nên không thể nấu nướng đàng hoàng.