Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 禁煙cấm yên
- 1
sự cấm hút thuốc
Việc cấm hút thuốc lá.
Định nghĩa tiếng Hàn: 담배를 피우는 것을 금지함.
Tôi tránh khu vực cấm hút thuốc và hút thuốc trong phòng hút thuốc.
Những nơi công cộng như trạm xe buýt hầu hết đều cấm hút thuốc nên không thể hút.
- 2
sự bỏ thuốc lá
Việc người từng hút thuốc lá bỏ hút thuốc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 담배를 피우던 사람이 담배를 끊음.
Nghĩ cho sức khỏe, tôi quyết tâm bỏ thuốc lá.
Năm nay bố quyết tâm bỏ thuốc lá và vứt cả thuốc lẫn gạt tàn đi.