Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
suốt, liên tục, không ngừng
Tiếp tục không thay đổi cho tới tận giờ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 이제까지 변함없이 계속해서.
Đó là một buổi chiều u ám, bên ngoài cửa sổ trời chỉ mưa mãi.
Anh Seung-gyu thấy vợ đẹp quá nên cứ ngắm mãi không thôi.
- 2
chỉ có, chỉ
Không làm việc khác mà cứ...
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 일은 하지 않고 그냥.
Ji-su chỉ ở nhà suốt kỳ nghỉ.
Chị Yu-min cứ chờ chồng về từ sáng đến tối.
- 3
chỉ, cứ
Vô cớ và vô điều kiện.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어쨌든지 무조건.
Khi bị cảm thì cứ nghỉ ngơi thật nhiều là tốt nhất.
Ông bà sửa nhà cho chúng tôi miễn phí, chúng tôi chỉ biết cảm ơn mà thôi.
- 4
cứ, chỉ
Không có mục đích hay lý do đặc biệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 특별한 이유나 목적 없이.
Có nhiều người sống mà chẳng có mục đích gì, chỉ chạy theo đồng tiền.
Tôi cứ thẫn thờ bước đi một lúc lâu mà chẳng biết mình đang nghĩ gì.