Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

공동

gongdong[공동]Trung cấp · TOPIK II

chung

Danh từGốc Hán: 共同cộng đồng

  1. 1

    chung

    Từ hai hay nhiều người hoặc đoàn thể cùng làm một việc gì hoặc có quan hệ với tư cách như nhau.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 둘 이상의 사람이나 단체가 어떤 일을 함께 하거나 동등한 자격으로 관계됨.

    • Cách đây không lâu, tôi đã cùng một tác giả khác đồng xuất bản một cuốn sách.

    • Hai chúng tôi có điểm bằng nhau nên cùng đồng hạng nhất và giành giải thưởng lớn.