Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Động từ
- 1
chìm, lắng
Thứ nổi hoặc lẫn trong nước… chìm xuống phía dưới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물 등에 떠 있거나 섞여 있는 것이 아래쪽으로 내려가다.
Thời gian trôi qua, cặn trong nước từ từ lắng xuống đáy.
Rơi xuống nước, anh ấy cảm thấy cơ thể mình dần chìm xuống đáy biển.
- 2
lắng xuống, bớt đi, dịu lại
Thời tiết xấu được cải thiện hoặc hiện tượng tự nhiên xuất hiện mạnh mẽ trở nên yếu đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 궂은 날씨가 풀리거나 강하게 나타나던 자연 현상이 약해지다.
Cơn gió dữ đập vào cửa sổ dần lặng đi và xung quanh trở nên yên tĩnh.
Trước khi cơn bão dữ dội lắng xuống, không ai nghĩ đến chuyện ra ngoài.
- 3
dịu xuống, vơi đi
Tình cảm hay tâm trạng mạnh mẽ dần dần mất đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 강한 감정이나 기분이 점점 사라지다.
Sau khi buổi biểu diễn sôi nổi kết thúc, sự phấn khích của khán giả vẫn chưa dễ lắng xuống.
Khi chúng tôi xin lỗi vì đã sai, cơn giận của bố bắt đầu nguôi dần.
- 4
bớt, thuyên giảm
Triệu chứng do bệnh trở nên khá hơn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 병으로 인한 증상이 나아지다.
Cho con gái bị cúm uống thuốc, chẳng mấy chốc con hạ sốt và cơn ho cũng dịu đi.
Hôm qua bị bóng đá đập vào mặt nên má sưng vù, may mà hôm nay đã xẹp bớt.