Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

-되다

-doeda[-되다]Sơ cấp · TOPIK I

bị, được

Phụ tố

  1. 1

    bị, được

    Hậu tố thêm nghĩa 'bị động' và tạo thành động từ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: ‘피동’의 뜻을 더하고 동사로 만드는 접미사.

  2. 2

    bị, được

    Hậu tố tạo thành tính từ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 형용사로 만드는 접미사.