Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 追加truy gia
- 1
sự bổ sung
Sự thêm vào về sau.
Định nghĩa tiếng Hàn: 나중에 더 보탬.
Đội chúng tôi ghi thêm 4 điểm ở cuối hiệp 9 và giành chiến thắng áp đảo 11-3.
Tiếp theo đợt công bố danh sách trúng tuyển tuần trước, trường đại học này sẽ công bố danh sách trúng tuyển bổ sung sau 2 tuần nữa.