Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 處理xử lý
- 1
sự xử lí
Việc thu xếp và kết thúc công việc, sự vụ hay sự kiện theo trình tự.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일이나 사무, 사건을 절차에 따라 정리해 마무리함.
Vấn đề xử lý rác thải ngày càng tăng đang rất nghiêm trọng.
Seung-gyu nổi tiếng xử lý công việc nhanh, giao việc gì cũng xong trong hai tiếng.
- 2
sự xử lý
Việc tạo ra tác dụng mang tính hóa học, vật lí để đạt được kết quả nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 결과를 얻기 위해 화학적, 물리적 작용을 일으킴.
Phải xử lý đông lạnh để cá không bị hỏng.
Sữa này đã được tiệt trùng hai lần nên bạn có thể yên tâm uống.