Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 準備chuẩn bị
- 1
sự chuẩn bị
Việc trù bị, thu xếp trước.
Định nghĩa tiếng Hàn: 미리 마련하여 갖춤.
Hôm qua Min-jun thức trắng đêm để ôn thi.
Từ sáng sớm, chồng tôi và tôi vội vàng chuẩn bị đi leo núi.