Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 注意chú ý
- 1
sự chú ý, sự lưu ý
Việc ghi nhớ vào lòng và cẩn thận.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음에 새겨 두고 조심함.
Sản phụ phải chú ý không vận động quá sức.
Chiếc máy nguy hiểm này phải đọc kỹ những điều cần lưu ý rồi mới sử dụng.
- 2
sự chú ý, sự tập trung
Việc tập trung sự quan tâm vào trạng thái hay việc nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 상태나 일에 관심을 집중함.
Trong giờ khoa học, học sinh tập trung chú ý quan sát kết quả thí nghiệm.
Muốn học giỏi thì phải chú ý lắng nghe lời thầy cô trong giờ học.
- 3
sự lưu ý
Việc cho biết với ý nghĩa cảnh báo hay khuyên bảo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 경고나 충고의 뜻으로 알림.
Thầy giáo nhắc nhở những đứa trẻ làm ồn phải im lặng.
Min-jun mắc lỗi trong quá trình làm việc ở công ty nên bị cấp trên nhắc nhở.